BẢNG LỚP 1-2    
         
  Tổng số VĐV 37    
         
STT HỌ TÊN TRƯỜNG MÃ ĐƠN VỊ PHỤ HUYNH CHƯA XÁC NHẬN
1 BÙI TRỌNG NGUYÊN An Bình ABI  
2 BÙI TRƯƠNG GIA KHANG Wellspring WSP  
3 ĐẶNG NGỌC VÂN Nguyễn Văn Trỗi NVT  
4 HUỲNH TẤN KHANH Wellspring WSP  
5 LÂM CHI BẢO Nguyễn Văn Trỗi NVT  
6 LÊ TRẦN MINH KHÔI Giồng Ông Tố GOT  
7 LƯƠNG QUỐC HẢI Thổ Binh Stone STO  
8 MAI HẢI THIÊN An Khánh AKH  
9 NGÔ ĐẶNG TINH TÚ An Bình ABI  
10 NGÔ ĐỨC NGUYÊN KHÔI Wellspring WSP  
11 NGÔ GIA HUY An Bình ABI  
12 NGUYỄN BẢO MINH Giồng Ông Tố GOT  
13 NGUYỄN CAO GIA KHÁNH Wellspring WSP  
14 NGUYỄN CHÍ KIÊN Wellspring WSP  
15 NGUYỄN DƯƠNG QUỐC ANH Wellspring WSP X
16 NGUYỄN ĐĂNG KHOA Thổ Binh Stone STO  
17 NGUYỄN ĐÌNH TUẤN DUY Wellspring WSP  
18 NGUYỄN ĐỨC DUY An Khánh AKH X
19 NGUYỄN ĐỨC HUY Wellspring WSP  
20 NGUYỄN GIA THỊNH Nguyễn Văn Trỗi NVT  
21 NGUYỄN HẢI MINH HOÀNG An Khánh AKH  
22 NGUYỄN HUỲNH BẢO HÂN An Khánh AKH X
23 NGUYỄN KIỀU XUÂN NGHI An Khánh AKH  
24 NGUYỄN KHÁNH JASON Wellspring WSP  
25 NGUYỄN NGÔ KHANG Wellspring WSP  
26 NGUYỄN TRẦN MẪN HUYÊN An Khánh AKH X
27 NGUYỄN VĂN MINH NGUYÊN Wellspring WSP  
28 PHẠM LÊ MINH NGỌC Giồng Ông Tố GOT  
29 PHẠM MINH TUẤN Thổ Binh Stone STO  
30 PHẠM NGỌC BÍCH HẰNG Giồng Ông Tố GOT  
31 PHẠM NGỌC ĐÔNG A Nguyễn Văn Trỗi NVT  
32 PHẠM TUẤN NGHĨA Thổ Binh Stone STO  
33 THỚI TIẾN THÀNH Giồng Ông Tố GOT  
34 TRẦN MINH NHẬT Wellspring WSP  
35 TRƯƠNG ĐIỀN NHẤT CHIÊU Nguyễn Văn Trỗi NVT  
36 VĂN THÚY AN An Bình ABI X
37 VŨ ĐỨC PHÚC NGUYÊN Giồng Ông Tố GOT  

 

  BẢNG LỚP 3    
         
  Tổng số VĐV 25    
         
STT HỌ TÊN TRƯỜNG MÃ ĐƠN VỊ PHỤ HUYNH CHƯA XÁC NHẬN
1 CHÂU GIA BẢO Wellspring WSP  
2 HỒ VŨ ANH Wellspring WSP  
3 HUỲNH KỲ ANH Wellspring WSP  
4 HUỲNH NGỌC KHÁNH CHI An Khánh AKH X
5 HUỲNH NGỌC MAI ANH Thổ Binh Stone STO  
6 LÊ NGỌC DIỆP Thổ Binh Stone STO  
7 LÊ NHẬT HÀ Wellspring WSP X
8 NGÔ GIA PHÁT Wellspring WSP  
9 NGÔ KHOA PHÁT Wellspring WSP  
10 NGUYỄN BẢO PHÚC Wellspring WSP X
11 NGUYỄN BÌNH MINH An Bình ABI  
12 NGUYỄN ĐÔNG BẢO An Bình ABI  
13 NGUYỄN HẢI NAM An Bình ABI  
14 NGUYỄN LÊ MINH THÀNH Giồng Ông Tố GOT  
15 NGUYỄN TƯỜNG MINH Wellspring WSP  
16 NGUYỄN THẾ HOÀNG NGUYÊN Wellspring WSP  
17 NGUYỄN TRUNG KIÊN An Bình ABI  
18 PHẠM NGỌC THÀNH Giồng Ông Tố GOT  
19 PHẠM VŨ Ý HUY Giồng Ông Tố GOT  
20 TẠ MINH LÂM Giồng Ông Tố GOT  
21 TÔ GIA THÀNH An Bình ABI X
22 TRIỆU THỤC ANH Giồng Ông Tố GOT  
23 TRƯƠNG ALAN Nguyễn Văn Trỗi NVT  
24 VŨ ĐÀO ĐOÀN ĐÔ Wellspring WSP  
25 VŨ PHƯƠNG KIỆT Giồng Ông Tố GOT  
  BẢNG LỚP 4    
         
  Tổng số VĐV 18    
         
STT HỌ TÊN TRƯỜNG MÃ ĐƠN VỊ PHỤ HUYNH CHƯA XÁC NHẬN
1 DƯƠNG THỊ DIỆU CHÂU Nguyễn Văn Trỗi NVT  
2 ĐOÀN TUẤN MINH Giồng Ông Tố GOT  
3 ĐOÀN THẾ ANH TÂN An Bình ABI  
4 HOÀNG VĂN NHẤT THỐNG  Nguyễn Văn Trỗi NVT  
5 HỒ HOÀNG PHÚC Nguyễn Văn Trỗi NVT  
6 HUỲNH ĐOÀN NAM LÂN Thổ Binh Stone STO  
7 HUỲNH NGUYỄN QUỐC ANH Nguyễn Văn Trỗi NVT X
8 LÊ MINH THÀNH An Bình ABI  
9 MAI MINH TUẤN Giồng Ông Tố GOT  
10 NGUYỄN MẠNH DŨNG An Bình ABI X
11 NGUYỄN MINH HẬU Giồng Ông Tố GOT  
12 NGUYỄN TÙNG LONG Giồng Ông Tố GOT  
13 NGUYỄN THÀNH LONG Giồng Ông Tố GOT  
14 PHẠM ĐÔNG PHONG Giồng Ông Tố GOT  
15 PHÙNG GIA HUY Thổ Binh Stone STO  
16 TRẦN DUY CÁT Thổ Binh Stone STO  
17 TRỊNH HỒNG ÁNH An Bình ABI  
18 VŨ MINH NHẬT Nguyễn Văn Trỗi NVT  

 

  BẢNG LỚP 5    
         
  Tổng số VĐV 12    
         
STT HỌ TÊN TRƯỜNG MÃ ĐƠN VỊ PHỤ HUYNH CHƯA XÁC NHẬN
1 ĐÀO ĐỨC ANH Nguyễn Văn Trỗi NVT X
2 ĐOÀN QUỐC VƯƠNG An Khánh AKH  
3 ĐỖ NGỌC HOÀNG Giồng Ông Tố GOT  
4 LÂM HOÀNG PHÚC Giồng Ông Tố GOT  
5 LÊ HOÀNG HƯNG Giồng Ông Tố GOT  
6 LÊ MẠNH LÂM An Bình ABI  
7 LÊ NGUYỄN HOÀNG QUÂN Giồng Ông Tố GOT  
8 NGUYỄN ĐÌNH QUYỀN Giồng Ông Tố GOT  
9 NGUYỄN GIA HUY An Khánh AKH X
10 NGUYỄN HUỲNH TẤN ĐẠT An Khánh AKH  
11 NGUYỄN TRUNG HƯNG Giồng Ông Tố GOT  
12 TRẦN HOÀNG KHÔI NGUYÊN An Khánh AKH X