Xếp hạng sau cùng BẢNG U7 (Nhóm dưới 7 tuổi)          
                   
Hạng STT   Tên CLB ĐIỂM LT1. Vict V.Đen Vict
1 21   ĐỖ TIẾN QUANG MINH STONE Q2 5 15 4 2 2
2 7   NGUYỄN MINH KHÔI STONE Q2 4 14 4 3 2
3 6   NGUYỄN MINH KHANG STONE Q2 4 12 4 3 2
4 8   NGUYỄN MẠNH QUỲNH STONE KIÊN GIANG 4 11 4 2 2
5 13   PHẠM BÁ TÙNG STONE Q2 3 12 3 3 2
6 2   LÊ HOÀNG LONG STONE Q2 3 10 3 3 2
7 9   NGUYỄN NAM NGHỊ CHESS FIGHTER 3 9 3 2 2
8 12   NGUYỄN TRÍ ANH STONE Q2 3 8 3 2 1
9 17   TRẦN HỒNG KHÔI CHESS FIGHTER 3 6 3 3 2
10 3   LÊ KHẮC BẢO KHANG CHESS FIGHTER 3 6 3 2 1
11 4   NGUYỄN HOÀNG KIM NGÂN CHESS FIGHTER 2 8 2 3 2
  19   VŨ ĐỨC PHONG STONE Q2 2 8 2 3 2
13 15   PHẠM NGỌC BÍCH HẰNG GIỒNG ÔNG TỐ 2 1 3 0
14 11   NGUYỄN PHƯƠNG LINH STONE Q2 2 6 2 3 2
15 5   NGUYỄN HUỲNH BẢO KHOA STONE Q2 2 1 2 0
16 1   HOÀNG ANH NHÂN CHESS FIGHTER 2 4 1 2 0
17 20   ĐINH MINH AN TỰ DO 6 0 2 0
18 18   TRẦN NGUYỄN HỒNG ÂN TỰ DO 5 1 2 0
19 16   PHẠM QUỐC AN STONE Q2 1 2 1 2 0
20 14   PHẠM BẢO AN STONE Q2 0 0 0 2 0
21 10   NGUYỄN NGÔ TRƯỜNG SƠN STONE Q2 0 0 0 0 0

 

Xếp hạng sau cùng BẢNG U9 (Nhóm 8-9 tuổi)            
                   
Hạng STT   Tên CLB ĐIỂM LT1. Vict V.Đen Vict
1 20   NGUYỄN MINH DƯƠNG STONE Q2 6 27 6 4 3
2 23   NGUYỄN NHẬT KHANG STONE Q2 6 25 6 3 3
3 46   ĐẶNG NGUYỄN GIA ĐỨC STONE KIÊN GIANG 6 21 6 3 2
4 18   NGUYỄN KHẢI NINH STONE Q2 5 21 5 4 3
5 3   LÊ BẢO CHÂU STONE Q2 5 21 5 3 2
6 5   LÊ QUỐC KHANG ROYAL CHESS 5 19 5 3 2
  41   VŨ DUY GIA BẢO STONE Q2 5 19 5 3 2
8 26   NGUYỄN PHƯỚC MINH STONE Q2 5 16 5 4 2
9 36   TRIỆU THỤC ANH GIỒNG ÔNG TỐ 20 3 3 1
10 17   NGUYỄN KHÁNH JASON STONE Q2 18½ 3 3 1
11 44   ĐÀO DUY ANH STONE Q2 4 20 4 4 2
12 33   PHẠM NGỌC THÀNH GIỒNG ÔNG TỐ 4 19½ 2 3 2
13 14   NGUYỄN HOÀNG THANH HÀ STONE GÒ VẤP 4 19 4 4 3
  32   PHAN MÃ GIA HUY STONE KIÊN GIANG 4 19 4 4 3
15 12   NGUYỄN GIA THỊNH STONE Q2 4 18 4 4 2
16 11   NGUYỄN BÌNH MINH AN BÌNH 4 16 4 3 2
17 43   VŨ ĐỨC PHÚC NGUYÊN GIỒNG ÔNG TỐ 4 13 4 3 3
18 4   LÊ LONG STONE Q2 15 3 4 2
19 24   NGUYỄN PHÚC GIA KHANG STONE Q2 14 2 3 1
20 2   BÙI TRỌNG NGUYÊN AN BÌNH 12½ 2 3 1
21 31   NGÔ PHẠM ANH VŨ STONE Q2 3 15 2 3 0
22 15   NGUYỄN HUỲNH BẢO HUY STONE Q2 3 14 3 4 0
23 27   NGUYỄN QUỐC DŨNG STONE Q2 3 12 3 3 3
24 9   MAI ĐỨC TRÍ AN BÌNH 3 12 3 3 1
25 38   TÔ GIA THÀNH AN BÌNH 3 9 3 4 1
26 35   PHẠM VŨ Ý HUY GIỒNG ÔNG TỐ 3 9 3 3 0
27 28   NGUYỄN TRUNG KIÊN AN BÌNH 3 8 3 3 1
28 7   MAI AN TƯỜNG STONE Q2 14 1 3 0
29 16   NGUYỄN KHANG STONE Q2 2 12½ 1 4 1
30 29   NGUYỄN VÕ CAO MINH GIỒNG ÔNG TỐ 2 9 1 3 0
31 37   TRẦN GIA PHÁT WELLSPRING 2 7 2 3 0
32 34   PHẠM NGỌC TRUNG AN BÌNH 2 6 2 4 2
33 39   TỐNG LINH ĐAN AN BÌNH 1 3 1 4 1
34 21   NGUYỄN MINH KHÔI WELLSPRING 0 0 0 3 0
35 1   BÙI TRƯƠNG GIA KHANG WELLSPRING 0 0 0 0 0

 

Xếp hạng sau cùng BẢNG U11 (Nhóm 10-11 tuổi)          
                   
Hạng STT   Tên CLB ĐIỂM LT1. Vict V.Đen Vict
1 13   NGUYỄN VẠN ĐĂNG THÀNH TỰ DO 14½ 4 2 2
2 16   PHAN NGUYỄN MINH KHANG STONE Q2 4 13 4 3 3
3 17   PHẠM TRẦN HOÀNG GIA STONE Q2 4 12 4 2 2
4 20   TRẦN TƯỞNG QUANG ĐĂNG STONE KIÊN GIANG 4 12 3 3 1
5 21   VŨ QUANG TIẾN STONE KIÊN GIANG 4 11 4 2 1
6 15   PHAN MINH VŨ STONE Q2 3 12 2 2 1
7 14   PHAN HOÀNG GIA KHANG STONE GÒ VẤP 3 9 3 3 1
8 9   NGUYỄN MINH ĐĂNG STONE Q2 3 9 3 2 0
9 8   NGUYỄN MINH KHANG STONE Q2 3 8 3 3 2
10 22   MAI GIA QUỐC STONE Q2 3 7 3 3 1
11 18   PHẠM ĐÔNG PHONG GIỒNG ÔNG TỐ 3 7 3 2 1
12 7   LÊ MẠNH LÂM AN BÌNH 2 2 2
13 11   NGUYỄN PHI NHUNG STONE KIÊN GIANG 2 9 2 2 1
14 5   HUỲNH ĐOÀN NAM LÂN STONE Q2 2 7 2 2 1
15 12   NGUYỄN TÙNG LONG GIỒNG ÔNG TỐ 2 6 2 3 2
16 1   HOÀNG THẠCH TĨNH AN BÌNH 2 6 2 2 0
17 26   TRẦN NGUYỄN THANH NGÂN AN BÌNH 2 5 2 3 0
18 24   LÊ MINH THÀNH AN BÌNH 2 4 2 3 1
19 19   TRẦN THÀNH LONG STONE Q2 1 5 0 2 0
20 25   ĐOÀN THẾ ANH TÂN AN BÌNH 1 3 1 3 1
21 4   HUỲNH LÊ NAM STONE Q2 1 2 1 3 0
22 3   HUỲNH GIA PHÚC GIỒNG ÔNG TỐ 0 0 0 2 0

 

Xếp hạng sau cùng BẢNG U13 (Nhóm 12-13 tuổi)          
                   
Hạng STT   Tên CLB ĐIỂM LT1. Vict V.Đen Vict
1 9   PHẠM QUANG HÙNG STONE KIÊN GIANG 5 15 5 3 3
2 5   LÊ KHẮC HOÀNG TUẤN STONE KIÊN GIANG 4 12 3 2 1
3 4   LÊ BẢO NGUYÊN STONE Q2 10½ 3 2 0
4 1   HUỲNH GIA BẢO KIÊN GIANG 3 10 3 2 1
  2   HUỲNH GIA KHANG KIÊN GIANG 3 10 3 2 1
6 10   TRẦN THÀNH NAM STONE Q2 2 2 1
7 12   ĐỖ TIẾN DƯƠNG TỰ DO 2 8 2 3 1
8 7   NGUYỄN MINH HOÀNG STONE Q2 2 5 1 3 1
9 8   NGUYỄN ĐỨC NGHĨA STONE Q2 2 5 1 2 1
10 3   LÂM CAO KIỆT STONE Q2 2 5 1 2 0
11 6   LÊ VŨ HÙNG STONE Q2 1 2 0 2 0

 

Xếp hạng sau cùng BẢNG U15 (Nhóm 14-15 tuổi)          
                   
Hạng STT   Tên CLB ĐIỂM LT1. Vict V.Đen Vict
1 3   NGUYỄN TRẦN MINH HUY TỰ DO 13½ 4 2 2
2 1   ĐẶNG ANH QUỐC STONE KIÊN GIANG 4 11 3 2 1
3 6   VŨ TIẾN QUANG STONE KIÊN GIANG 11½ 3 3 1
4 2   NGUYỄN HUỲNH QUANG LONG STONE Q2 2 6 2 2 1
5 5   PHẠM ĐỨC MINH STONE Q2 1 3 1 3 1
6 4   PHẠM GIA KHIÊM STONE Q2 0 0 0 3 0